AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"indus river" tiếng Trung là 印度河 (Yìn dù Hé)

“indus river” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印度河

Yìn dù Hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인도하
indoha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Indus River

Từng chữ: 印 (ấn) 度 (độ) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.