AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"indian ocean" tiếng Trung là 印度洋 (Yìn dù yáng)

“indian ocean” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印度洋

Yìn dù yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인도양
indoyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

印度洋
インドよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Indian Ocean

Từng chữ: 印 (ấn) 度 (độ) 洋 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.