AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hydroxyl radical" tiếng Trung là 羟自由基 (qiǎng zì yóu jī)

“hydroxyl radical” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羟自由基 phồn thể 羥自由基

qiǎng zì yóu jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hydroxyl radical

Từng chữ: 羥 自 (tự) 由 (do) 基 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.