AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hy vọng đạt được" tiếng Trung là 企及 (qǐ jí)

“hy vọng đạt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

企及

qǐ jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기급
gigeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

企及
ききゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hy vọng đạt được; phấn đấu cho

Từng chữ: 企 (xí) 及 (cập)

Cách nói khác: 企求 qǐ qiú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.