企及 nghĩa là gì? qǐ jí
Từ tiếng Trung
企及
qǐ jí · âm Hán Việt từng chữ: xí cập
Nghĩa tiếng Việt
- hy vọng đạt được
- phấn đấu cho
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
企及
ききゅう
Từng chữ
Xem “hy vọng đạt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.