AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hủy hoại sức khỏe" tiếng Trung là 大伤元气 (dà shāng yuán qì)

“hủy hoại sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大伤元气 phồn thể 大傷元氣

dà shāng yuán qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대상원기
daesangwongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hủy hoại sức khỏe

Từng chữ: 大 (đại) 傷 (thương) 元 (nguyên) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.