AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"huy hiệu phim" tiếng Trung là 胶片佩章 (jiāo piàn pèi zhāng)

“huy hiệu phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胶片佩章 phồn thể 膠片佩章

jiāo piàn pèi zhāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교편패장
gyopyeonpaejang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu

Từng chữ: 膠 (keo) 片 (phiến) 佩 (bội) 章 (chương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.