AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胶片佩章 (膠片佩章) nghĩa là gì? jiāo piàn pèi zhāng

Từ tiếng Trung

胶片佩章

phồn thể 膠片佩章

jiāo piàn pèi zhāng · âm Hán Việt từng chữ: keo phiến bội chương

Nghĩa tiếng Việt

  1. huy hiệu phim
  2. thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huy hiệu phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.