AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hương vị gốc" tiếng Trung là 原味 (yuán wèi)

“hương vị gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原味

yuán wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원미
wonmi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hương vị gốc; nấu đơn giản; hương vị tự nhiên (không gia vị và nêm nếm)

Từng chữ: 原 (nguyên) 味 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.