AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hormone nam" tiếng Trung là 雄激素 (xióng jī sù)

“hormone nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雄激素

xióng jī sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

웅격소
unggyeokso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hormone nam; testosterone

Từng chữ: 雄 (hùng) 激 (kích) 素 (tố)

Cách nói khác: 雄性激素 xióng xìng jī sù; 雄酯酮 xióng zhǐ tóng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.