AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雄激素 nghĩa là gì? xióng jī sù

Từ tiếng Trung

雄激素

xióng jī sù · âm Hán Việt từng chữ: hùng kích tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. hormone nam
  2. testosterone

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hormone nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.