AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp thư" tiếng Trung là 信箱 (xìn xiāng)

“hộp thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信箱

xìn xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신상
sinsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp thư; hộp thư bưu điện

Từng chữ: 信 (tín) 箱 (rương)

Cách nói khác: 邮箱 yóu xiāng · 우상; 邮筒 yóu tǒng · 우통; 信筒 xìn tǒng · 신통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.