AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

信箱 nghĩa là gì? xìn xiāng

Từ tiếng Trung

信箱

xìn xiāng · âm Hán Việt từng chữ: tín rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp thư
  2. hộp thư bưu điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hộp thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.