AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hợp tác với ai đó" tiếng Trung là 搭伙 (dā huǒ)

“hợp tác với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搭伙

dā huǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin

Từng chữ: 搭 (đắp) 伙 (hỏa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.