AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搭伙 nghĩa là gì? dā huǒ

Từ tiếng Trung

搭伙

dā huǒ · âm Hán Việt từng chữ: đắp hỏa

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp tác với ai đó
  2. trở thành đối tác
  3. ăn thường xuyên ở căng tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hợp tác với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.