AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp sọ" tiếng Trung là 脑袋 (nǎo dai)

“hộp sọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脑袋 phồn thể 腦袋

nǎo dai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뇌대
noedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầu; hộp sọ; trí não; năng lực tinh thần

Từng chữ: 腦 (não) 袋 (đãy)

Cách nói khác: 头脑 tóu nǎo · 두뇌; 头颅 tóu lú; 颅 lú;

Có phải bạn tìm “hộp số”?

变速箱 phồn thể 變速箱

biàn sù xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변속상
byeonsoksang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp số; hệ thống truyền động

Từng chữ: 變 (biến) 速 (tốc) 箱 (rương)

Cách nói khác: 变速器 biàn sù qì · 변속기; 齿轮箱 chǐ lún xiāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.