AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑袋 (腦袋) nghĩa là gì? nǎo dai

Từ tiếng Trung

脑袋

phồn thể 腦袋

nǎo dai · âm Hán Việt từng chữ: não đãy

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu
  2. hộp sọ
  3. trí não
  4. năng lực tinh thần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.