"hỏng" tiếng Trung là 破 (pò)
“hỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pò
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
破
は
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hỏng; hư; hao mòn; tệ
Từng chữ: 破 (phá)
Cách nói khác: 瘫痪 tān huàn;
Có phải bạn tìm “họng”?
yān
Âm Hán Hàn của chữ
인
in · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
咽
のど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: họng; hầu; eo hẹp
Từng chữ: 咽 (nhằn)
Cách nói khác: 喉部 hóu bù · 후부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.