咽 nghĩa là gì? yān
Từ tiếng Trung
咽
yān · Hán Việt: nhằn
Nghĩa tiếng Việt
- họng
- hầu
- eo hẹp
Cách đọc / nghĩa khác: 咽 yè — nghẹn (khi khóc); 嚥 yàn — nuốt;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
咽
のど
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.