AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỗn tạp" tiếng Trung là 斑驳 (bān bó)

“hỗn tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

斑驳 phồn thể 斑駁

bān bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반박
banbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loang lổ; hỗn tạp

Từng chữ: 斑 (ban) 駁 (bác)

Cách nói khác: 杂色 zá sè; 杂录 zá lù; 杂集 zá jí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.