AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斑驳 (斑駁) nghĩa là gì? bān bó

Từ tiếng Trung

斑驳

phồn thể 斑駁

bān bó · âm Hán Việt từng chữ: ban bác

Nghĩa tiếng Việt

  1. loang lổ
  2. hỗn tạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loang lổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.