AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hôn tạm biệt" tiếng Trung là 吻别 (wěn bié)

“hôn tạm biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吻别 phồn thể 吻別

wěn bié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hôn tạm biệt

Từng chữ: 吻 (hôn) 別 (biết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.