AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỗn độn nguyên thủy" tiếng Trung là 混沌 (hùn dùn), tiếng Nhật 混沌

“hỗn độn nguyên thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混沌

hùn dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼돈
hondon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

混沌
こんとん · từ thông dụng

Nghĩa: hỗn độn nguyên thủy; khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc; mơ hồ; ngây thơ như trẻ nhỏ

Từng chữ: 混 (hổn) 沌 (xộn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.