混沌 nghĩa là gì? hùn dùn
Từ tiếng Trung
混沌
hùn dùn · âm Hán Việt từng chữ: hổn xộn
Nghĩa tiếng Việt
- hỗn độn nguyên thủy
- khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc
- mơ hồ
- ngây thơ như trẻ nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
혼돈
hondon
Tiếng Nhật
混沌
こんとん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hỗn độn nguyên thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.