AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồi phục tự nhiên" tiếng Trung là 自动恢复 (zì dòng huī fù)

“hồi phục tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自动恢复 phồn thể 自動恢復

zì dòng huī fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hồi phục tự nhiên

Từng chữ: 自 (tự) 動 (động) 恢 (khôi) 復 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.