AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồi phục" tiếng Trung là 回复 (huí fù), tiếng Nhật 回復

“hồi phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回复 phồn thể 回復

huí fù · Hán Việt: hồi phục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회복
hoebok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

回復
かいふく · từ thông dụng

Nghĩa: trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước); Re: hồi âm (email)

Từng chữ: 回 (hồi) 復 (phục)

Cách nói khác: 康复 kāng fù; 休养 xiū yǎng · 휴양; 疗养 liáo yǎng; 瘳 chōu; 重获 chóng huò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.