AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回复 (回復) nghĩa là gì? huí fù

Từ tiếng Trung

回复

phồn thể 回復

huí fù · Hán Việt: hồi phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời
  2. hồi phục
  3. trở lại (tình trạng trước)
  4. Re: hồi âm (email)

Đọc theo tiếng Hàn

회복
hoebok

Tiếng Nhật

回復
かいふく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trả lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.