"hội họp" tiếng Trung là 集会 (jí huì), tiếng Nhật 集会
“hội họp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
集会
phồn thể 集會
jí huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
집회
jiphoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
集会
しゅうかい · từ thông dụng
Nghĩa: tập hợp; hội họp; cuộc họp
Có phải bạn tìm “hồi hộp”?
cì jī xìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
刺激性
しげきせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hồi hộp; kích thích; kích động; khó chịu
Từng chữ: 刺 (thích) 激 (kích) 性 (tính)
Cách nói khác: 悬疑 xuán yí · 현의; 紧张 jǐn zhāng · 긴장; 扣人心弦 kòu rén xīn xián; 犯怵 fàn chù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.