"hỏi han" tiếng Trung là 察 (chá)
“hỏi han” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chá
Âm Hán Hàn của chữ
찰
chal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
察
さつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kiểm tra; hỏi han; quan sát; kiểm duyệt
Từng chữ: 察 (sát)
Cách nói khác: 质问 zhì wèn · 질문;
Có phải bạn tìm “hối hận”?
huǐ hèn · Hán Việt: hối hận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회한
hoehan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
悔恨
かいこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hối hận; ăn năn
Cách nói khác: 后悔 hòu huǐ · 후회; 歉疚 qiàn jiù; 失悔 shī huǐ · 실회; 自悔 zì huǐ · 자회; 心疼 xīn téng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.