AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悔恨 nghĩa là gì? huǐ hèn

Từ tiếng Trung

悔恨

huǐ hèn · Hán Việt: hối hận

Nghĩa tiếng Việt

  1. hối hận
  2. ăn năn

Đọc theo tiếng Hàn

회한
hoehan

Tiếng Nhật

悔恨
かいこん

Từng chữ

Xem “hối hận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.