"hồi hải mã" tiếng Trung là 海马回 (hǎi mǎ huí)
“hồi hải mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
海马回
phồn thể 海馬迴
hǎi mǎ huí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
海馬回
かいばかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hồi hải mã
Từng chữ: 海 (hải) 馬 (mã) 迴 (hồi)
Cách nói khác: 海马体 hǎi mǎ tǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.