AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỏi" tiếng Trung là 问 (wèn), tiếng Nhật 問

“hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

问 phồn thể 問

wèn

Âm Hán Hàn của chữ

문
mun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

問
もん · từ thông dụng

Nghĩa: hỏi; thắc mắc

Từng chữ: 問 (vấn)

Cách nói khác: 问道 wèn dào; 讯 xùn; 索取 suǒ qǔ;

Có phải bạn tìm “hơi”?

稍

shāo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

稍
やや
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hơi; một chút

Từng chữ: 稍 (hơi)

Cách nói khác: 有点儿 yǒu diǎn r · 유점아; 蒸气 zhēng qì · 증기; 略略 lüè lüè · 략략; 汽 qì · 기;

Có phải bạn tìm “hội”?

社团 phồn thể 社團

shè tuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사단
sadan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiệp hội; hội; nhóm; liên đoàn

Từng chữ: 社 (xã) 團 (đoàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.