AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học luật" tiếng Trung là 法学 (fǎ xué), tiếng Nhật 法学

“học luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法学 phồn thể 法學

fǎ xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

법학
beophak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

法学
ほうがく · từ thông dụng

Nghĩa: luật; học luật

Từng chữ: 法 (pháp) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.