"học bổng" tiếng Trung là 奖学金 (jiǎng xué jīn), tiếng Nhật 奨学金
“học bổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奖学金
phồn thể 獎學金
jiǎng xué jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장학금
janghakgeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
奨学金
しょうがくきん · từ thông dụng
Nghĩa: học bổng
Từng chữ: 獎 (tưởng) 學 (học) 金 (kim)
Cách nói khác: 助学金 zhù xué jīn · 조학금;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.