AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奖学金 (獎學金) nghĩa là gì? jiǎng xué jīn

Từ tiếng Trung

奖学金

phồn thể 獎學金

jiǎng xué jīn · âm Hán Việt từng chữ: tưởng học kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. học bổng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

奨学金
しょうがくきん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “học bổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.