AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学 phồn thể 學

xué

Âm Hán Hàn của chữ

학
hak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

学
がく · từ thông dụng

Nghĩa: học; học tập; bắt chước; khoa học

Từng chữ: 學 (học)

Cách nói khác: 学习 xué xí · 학습; 学会 xué huì · 학회; 受业 shòu yè · 수업; 肄 yì; 读书 dú shū · 독서;

Có phải bạn tìm “hốc”?

空洞

kōng dòng

Tiếng Hàn

공동
gongdong

Tiếng Nhật

空洞
くうどう · từ thông dụng

Nghĩa: hốc; rỗng; thiếu nội dung

Từng chữ: 空 (không) 洞 (đọng)

Cách nói khác: 凹洞 āo dòng · 요동;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.