AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学 (學) nghĩa là gì? xué

Từ tiếng Trung

学

phồn thể 學

xué · Hán Việt: học

Nghĩa tiếng Việt

  1. học
  2. học tập
  3. bắt chước
  4. khoa học
  5. hậu tố - môn khoa học

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

学
がく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.