"hoàng phi hồng" tiếng Trung là 黄飞鸿 (Huáng Fēi hóng)
“hoàng phi hồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
黄飞鸿
phồn thể 黃飛鴻
Huáng Fēi hóng · Hán Việt: hoàng phi hồng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
황비홍
hwangbihong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Hoàng Phi Hồng (1847-1925), võ sư
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.