"hoàn toàn bất động" tiếng Trung là 纹风不动 (wén fēng bù dòng)
“hoàn toàn bất động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纹风不动
phồn thể 紋風不動
wén fēng bù dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hoàn toàn bất động; bóng gió: không một chút thay đổi; cũng viết là 文風不動|文风不动
Từng chữ: 紋 (văn) 風 (phong) 不 (không) 動 (động)
Cách nói khác: 文风不动 wén fēng bù dòng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.