AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纹风不动 (紋風不動) nghĩa là gì? wén fēng bù dòng

Từ tiếng Trung

纹风不动

phồn thể 紋風不動

wén fēng bù dòng · âm Hán Việt từng chữ: văn phong không động

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn bất động
  2. bóng gió: không một chút thay đổi
  3. cũng viết là 文風不動|文风不动

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoàn toàn bất động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.