AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoan lạc" tiếng Trung là 销魂 (xiāo hún)

“hoan lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

销魂 phồn thể 銷魂

xiāo hún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소혼
sohon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

銷魂
しょうこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngây ngất; hoan lạc; cảm thấy vui sướng hoặc đau khổ tột độ

Từng chữ: 銷 (tiu) 魂 (hồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.