销魂 (銷魂) nghĩa là gì? xiāo hún
Từ tiếng Trung
销魂
phồn thể 銷魂xiāo hún · âm Hán Việt từng chữ: tiu hồn
Nghĩa tiếng Việt
- ngây ngất
- hoan lạc
- cảm thấy vui sướng hoặc đau khổ tột độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
銷魂
しょうこん
Từng chữ
Xem “ngây ngất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.