AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóa lỏng" tiếng Trung là 液化 (yè huà), tiếng Nhật 液化

“hóa lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

液化

yè huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

액화
aekhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

液化
えきか · từ thông dụng

Nghĩa: hóa lỏng

Từng chữ: 液 (giá) 化 (hoá)

Cách nói khác: 潮解 cháo jiě · 조해;

Có phải bạn tìm “hoa long”?

华龙 phồn thể 華龍

Huà lóng · Hán Việt: hoa long

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화룡
hwaryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Hoa Long của thành phố Phù Dương 濮陽市|濮阳市[Pu2 yang2 shi4], Hà Nam

Từng chữ: 華 (hoa) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.