液化 nghĩa là gì? yè huà
Từ tiếng Trung
液化
yè huà · âm Hán Việt từng chữ: giá hoá
Nghĩa tiếng Việt
- hóa lỏng
Đọc theo tiếng Hàn
액화
aekhwa
Tiếng Nhật
液化
えきか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.