AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoa hậu" tiếng Trung là 选美皇后 (xuǎn měi huáng hòu)

“hoa hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

选美皇后 phồn thể 選美皇后

xuǎn měi huáng hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoa hậu

Từng chữ: 選 (tuyển) 美 (mỉ) 皇 (hoàng) 后 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.