AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hòa đồng với người khác" tiếng Trung là 周旋 (zhōu xuán)

“hòa đồng với người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周旋

zhōu xuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주선
juseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

周旋
しゅうせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hòa đồng với người khác; giao thiệp; xử lý; đối phó

Từng chữ: 周 (chu) 旋 (toàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.