AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周旋 nghĩa là gì? zhōu xuán

Từ tiếng Trung

周旋

zhōu xuán · âm Hán Việt từng chữ: chu toàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa đồng với người khác
  2. giao thiệp
  3. xử lý
  4. đối phó

Đọc theo tiếng Hàn

주선
juseon

Tiếng Nhật

周旋
しゅうせん

Từng chữ

Xem “hòa đồng với người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.