AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoa đăng lồng" tiếng Trung là 灯笼花 (dēng lóng huā)

“hoa đăng lồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灯笼花 phồn thể 燈籠花

dēng lóng huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoa đăng lồng

Từng chữ: 燈 (đăng) 籠 (lồng) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.