AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộ khẩu" tiếng Trung là 户口 (hù kǒu), tiếng Nhật 戸口

“hộ khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

户口 phồn thể 戶口

hù kǒu · Hán Việt: hộ khẩu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호구
hogu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

戸口
とぐち · từ thông dụng

Nghĩa: dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế); hộ khẩu; giấy phép cư trú; (ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng

Từng chữ: 戶 (hộ) 口 (khẩu)

Có phải bạn tìm “hồ khẩu”?

湖口

Hú kǒu · Hán Việt: hồ khẩu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

湖口
ここう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Huyện Hukou ở Cửu Giang 九江, Giang Tây; Hương Hồ Khẩu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Từng chữ: 湖 (hồ) 口 (khẩu)

Có phải bạn tìm “hổ khâu”?

虎丘

Hǔ qiū · Hán Việt: hổ khâu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호구
hogu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Hổ Khâu của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Từng chữ: 虎 (hổ) 丘 (khâu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.