户口 (戶口) nghĩa là gì? hù kǒu
Từ tiếng Trung
户口
phồn thể 戶口hù kǒu · Hán Việt: hộ khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế)
- hộ khẩu
- giấy phép cư trú
- (ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng
Đọc theo tiếng Hàn
호구
hogu
Tiếng Nhật
戸口
とぐち · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.